Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:09
Trung Quốc Tháng 10 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
603.4 620 616.4
10:09
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
-20.4 -15.15 -18.8
10:09
Trung Quốc Tháng 10 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1452.2 -- 1307.7
10:09
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
-3.7 -3.2 -6.9
10:09
Trung Quốc Tháng 10 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2055.6 -- 1924.1
12:30
Trung Quốc Tháng 10 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
355 -- 328
12:30
Trung Quốc Tháng 10 Nhập khẩu dầu nhiên liệu - Năng lượng (10.000 tấn)
125 -- 108
12:30
Trung Quốc Tháng 10 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
2795 -- 2635
12:30
Trung Quốc Tháng 10 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
270 -- 203

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4986.02

49.88

(1.01%)

XAG

103.211

7.058

(7.34%)

CONC

61.28

1.92

(3.23%)

OILC

66.14

1.80

(2.80%)

USD

97.467

-0.819

(-0.83%)

EURUSD

1.1830

0.0076

(0.64%)

GBPUSD

1.3645

0.0148

(1.10%)

USDCNH

6.9480

-0.0150

(-0.22%)