Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 3 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
387 -- 372
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 3 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
476 -- 464
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 25 tháng 3 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
89 -- 92
04:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 21 tháng 3 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
72.27 -- -59.41
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 14 tháng 3 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-714 -- 492
04:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 14 tháng 3 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-4 -- 228
04:47
Hoa Kỳ Ngày 24 tháng 3 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
821.66 -- 823.74
04:47
Hoa Kỳ Ngày 24 tháng 3 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
2.68 -- 2.08
07:00
Hàn Quốc Quý IV Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Cuối (%)
0.6 -- 0.7
07:00
Hàn Quốc Quý IV Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
3 -- 3.1
07:30
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng tháng của Tokyo (%)
0.1 0.0 -0.1
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ CPI cốt lõi quốc gia hàng năm (%)
0.7 0.8 0.8
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng tháng (%)
-0.4 -- 0.3
07:30
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ CPI hàng năm của Tokyo (%)
0.1 0.0 -0.1
07:30
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng năm (%)
0 0.3 0.3
07:30
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng năm của Tokyo (%)
-0.1 -0.2 -0.3
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.5 -- 0
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 18 tháng 3 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
1212 -- 3147
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 18 tháng 3 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
-15825 -- -6776
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 18 tháng 3 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
8964 -- 22768
07:50
Nhật Bản Tuần từ ngày 18 tháng 3 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
9962 -- -5610
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
0.3 0.2 0.2
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Thay đổi trong các chỉ số chỉ dẫn hàng đầuGiá Trị Cuối ()
-0.4 -- 0.5
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Thay đổi đọc chỉ báo đồng bộGiá Trị Cuối ()
2.9 -- 2.5
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Các chỉ số hàng đầuGiá Trị Cuối ()
101.4 -- 101.8
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Chỉ số đồng bộGiá Trị Cuối ()
113.8 -- 113.5
15:45
Pháp Tháng 3 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
95 96 94
15:45
Pháp Quý IV Tỷ lệ GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
1.4 1.4 1.4
15:45
Pháp Quý IV Tỷ lệ GDP quýGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.3 0.3
16:00
Trung Quốc Ngày 25 tháng 3 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 25 tháng 3 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
1028 -- 300
20:00
Hoa Kỳ Quý IV Tỷ lệ lợi nhuận doanh nghiệp theo quý hàng năm (%)
-1.7 -2.5 -8.4
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Tỷ lệ bán hàng cuối cùng theo quý hàng năm (%)
1.2 1.3 1.6
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Chỉ số giá PCE theo quý tính theo nămGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.4 0.3
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
1 1 1.4
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Cuối (%)
0.9 0.9 0.9
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
2 2 2.4
20:30
Hoa Kỳ Quý IV Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
1.3 1.3 1.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4889.29

58.28

(1.21%)

XAG

95.839

2.769

(2.98%)

CONC

59.36

-1.26

(-2.08%)

OILC

63.96

-1.30

(-2.00%)

USD

98.366

-0.404

(-0.41%)

EURUSD

1.1741

0.0058

(0.50%)

GBPUSD

1.3488

0.0064

(0.48%)

USDCNH

6.9669

0.0084

(0.12%)