Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
443 -- 440
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 4 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
354 -- 351
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 4 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
89 -- 89
04:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
1166 -- 335
04:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-504 -- 99
04:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
-119 -- 720
05:35
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 4 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
806.82 -- 812.46
05:35
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 4 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.26 -- 5.64
10:22
Trung Quốc Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP theo quý - một quý (%)
1.6 1.5 1.1

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4831.91

0.90

(0.02%)

XAG

93.620

0.550

(0.59%)

CONC

59.71

-0.91

(-1.50%)

OILC

64.31

-0.96

(-1.46%)

USD

98.662

-0.108

(-0.11%)

EURUSD

1.1706

0.0023

(0.20%)

GBPUSD

1.3427

0.0003

(0.02%)

USDCNH

6.9759

0.0174

(0.25%)