Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 7 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
88 -- 89
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 7 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 7 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
440 -- 447
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 15 tháng 7 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
351 -- 357

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4669.22

-79.83

(-1.68%)

XAG

73.738

-2.107

(-2.78%)

CONC

104.97

8.40

(8.70%)

OILC

103.37

8.99

(9.53%)

USD

99.106

0.404

(0.41%)

EURUSD

1.1674

-0.0055

(-0.47%)

GBPUSD

1.3391

-0.0077

(-0.57%)

USDCNH

6.8391

0.0164

(0.24%)