Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 22 tháng 7 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
447 -- 462
01:00
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 22 tháng 7 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
357 -- 371
01:00
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 22 tháng 7 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
89 -- 88
01:00
Hoa Kỳ Tuần trong ngày 22 tháng 7 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4874.30

110.94

(2.33%)

XAG

94.930

0.389

(0.41%)

CONC

60.46

0.10

(0.17%)

OILC

64.97

1.09

(1.71%)

USD

98.459

-0.085

(-0.09%)

EURUSD

1.1732

0.0009

(0.07%)

GBPUSD

1.3427

-0.0006

(-0.04%)

USDCNH

6.9562

0.0011

(0.02%)