Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 2 tháng 9 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
81 -- 88
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 2 tháng 9 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 2 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
489 -- 497
01:00
Hoa Kỳ Tuần của ngày 2 tháng 9 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
406 -- 407

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4840.60

77.24

(1.62%)

XAG

93.736

-0.805

(-0.85%)

CONC

59.75

-0.61

(-1.01%)

OILC

64.13

0.25

(0.40%)

USD

98.603

0.059

(0.06%)

EURUSD

1.1715

-0.0009

(-0.08%)

GBPUSD

1.3435

0.0002

(0.02%)

USDCNH

6.9622

0.0071

(0.10%)