Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 5 tháng 9 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-244 -- -389
04:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 5 tháng 9 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
248 -- -75
04:30
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 12 tháng 9 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-82.38 -- -275.04
05:14
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 9 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
935.49 -- 932.22
05:14
Hoa Kỳ Ngày 15 tháng 9 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-4.45 -- -3.27
14:45
Pháp Quý hai Lương tháng tư tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.3 0.3
15:00
Tây ban nha Quý hai Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
-0.2 -- -0.1
16:01
Ý Tháng 7 Tài khoản giao dịch (100 triệu euro)
46.62 -- 77.95
16:01
Ý Tháng 7 Cán cân thương mại với EU (100 triệu euro)
12.02 -- 29.07
17:00
Khu vực đồng Euro Quý hai Tỷ lệ chi phí lao động hàng năm (%)
1.6 -- 1.0
18:30
Nga Tháng 9 Quyết định lãi suất của ngân hàng trung ương (%)
10.50 10.00 10.00
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
0.8 1.0 0.1
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.4 -- 1.41
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
1.3 -- -2.9
20:30
Canada Tháng 7 Nhà đầu tư nước ngoài mua ròng chứng khoán Canada (100 triệu đô la Canada)
90.2 -- 52.3
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
-0.2 -- 1
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
1.6 -- -0.1
20:30
Canada Tháng 7 Các nhà đầu tư Canada mua ròng chứng khoán nước ngoài (100 triệu đô la Canada)
41.5 -- 46.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số CPI cốt lõi được điều chỉnh theo mùa ()
247.713 248.071 248.34
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0 0.1 0.2
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm không được điều chỉnh theo mùa (%)
0.8 1 1.1
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Mức lương thực tế hàng tuần tỷ lệ hàng năm (%)
1.2 -- 0.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng tháng không được điều chỉnh theo mùa (%)
0.1 0.2 0.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ CPI cốt lõi hàng năm không được điều chỉnh theo mùa (%)
2.2 2.2 2.3
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học MichiganGiá Trị Ban Đầu ()
89.8 90.6 89.8
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Kỳ vọng của người tiêu dùng tại Đại học MichiganGiá Trị Ban Đầu ()
78.7 79.7 81.1
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dự báo tỷ lệ lạm phát 5 năm của Đại học MichiganGiá Trị Ban Đầu (%)
2.5 -- 2.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Đại học Kinh tế MichiganGiá Trị Ban Đầu ()
107 107.6 103.5
22:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Dự đoán tỷ lệ lạm phát 1 năm của Đại học MichiganGiá Trị Ban Đầu (%)
2.5 -- 2.3
22:30
Hoa Kỳ Tuần của ngày 9 tháng 9 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
138.9 -- 139.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4782.00

18.64

(0.39%)

XAG

95.214

0.673

(0.71%)

CONC

59.58

-0.78

(-1.29%)

OILC

63.88

-0.26

(-0.40%)

USD

98.581

0.037

(0.04%)

EURUSD

1.1720

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3437

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.9533

-0.0018

(-0.03%)