Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
108 -- 114
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 28 tháng 10 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
553 -- 557
01:00
Hoa Kỳ Tuần từ ngày 28 tháng 10 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
443 -- 441

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4733.64

62.85

(1.35%)

XAG

93.816

-0.468

(-0.50%)

CONC

60.32

0.98

(1.65%)

OILC

64.91

0.78

(1.21%)

USD

98.469

-0.573

(-0.58%)

EURUSD

1.1731

0.0087

(0.75%)

GBPUSD

1.3471

0.0053

(0.39%)

USDCNH

6.9554

-0.0006

(-0.01%)