Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
192.92 175.00 160.18
06:21
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 12 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
869.9 -- 863.67
06:21
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 12 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-0.32 -- -6.23
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.5 0.5 0.3
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1.8 2.3 1.3
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Cuối (%)
1.4 0.2 -0.4
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.2 0.2 0.1
07:50
Nhật Bản Quý 3 GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0.2 0.1 0.3
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.4 2.5 2.4
07:50
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Mua trái phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
1122 -- -8876
07:50
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Mua cổ phiếu nước ngoài (100 triệu yên)
3305 -- -721
07:50
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Nhà đầu tư nước ngoài mua trái phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
122 -- 6582
07:50
Nhật Bản Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phiếu Nhật Bản (100 triệu yên)
3305 -- 4001
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
18210 15450 17199
07:50
Nhật Bản Tháng 11 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.4 -- 2.4
07:50
Nhật Bản Quý 3 Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.4 -0.1 -0.2
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
6424 6030 5876
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
14773 17165 19289
08:01
Anh Quốc Đến tháng 11 Chỉ số giá nhà RICS ba tháng (%)
23 26 30
08:30
Úc Tháng 10 Xuất khẩu tỷ giá hàng tháng (%)
1.6 -- 1.0
08:30
Úc Tháng 10 Nhập khẩu tỷ giá hàng tháng (%)
-0.8 -- 2.0
08:30
Úc Tháng 10 Tài khoản thương mại hàng hóa và dịch vụ (100 triệu đô la Úc)
-12.72 -6.10 -15.41
11:41
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
3.2 3.6 13.0
11:41
Trung Quốc Tháng 11 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
8606.02 -- 10242.81
11:41
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
-3.2 -1.0 5.9
11:41
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
3252.46 3200 2981.1
11:41
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
11858.48 -- 13223.92
11:55
Trung Quốc Tháng 11 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
490.56 469.0 446.1
11:55
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
-1.4 -1.9 6.7
11:55
Trung Quốc Tháng 11 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
-7.3 -5.0 0.1
11:55
Trung Quốc Tháng 11 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1781.78 -- 1968
11:55
Trung Quốc Tháng 11 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1291.21 -- 1522
11:57
Trung Quốc Tháng 11 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
407 -- 485
11:57
Trung Quốc Tháng 11 Nhập khẩu dầu nhiên liệu - Năng lượng (10.000 tấn)
81 -- 86
11:57
Trung Quốc Tháng 11 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
2879 -- 3235
11:57
Trung Quốc Tháng 11 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
176 -- 200
12:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-7.95 -- -2.53
13:00
Ukraina Nó sẽ có hiệu lực vào ngày 9 tháng 12. Lãi suất chính sách quan trọng của ngân hàng trung ương (%)
14.00 -- 14.00
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
46.2 45.5 48.6
13:00
Nhật Bản Tháng 11 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
49.0 -- 49.1
14:30
Pháp Quý 3 Tỷ lệ việc làm phi nông nghiệp hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.9 -- 1.1
14:30
Pháp Quý 3 Tỷ lệ việc làm phi nông nghiệp phi chính phủ theo quýGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.3 0.3
15:30
Pháp Tháng 11 Chỉ số niềm tin kinh doanh BOF ()
99 100 101
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 12 Tổng lượng nhiên liệu tồn kho (10.000 thùng)
5010 -- 4800
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 12 Dự trữ nhiên liệu chưng cất trung bình (10.000 thùng)
1490 -- 1370
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 12 Tồn kho nhiên liệu chưng cất nhẹ (10.000 thùng)
1290 -- 1210
16:00
Singapore Trong tuần kết thúc vào ngày 7 tháng 12 Tồn kho dầu còn lại (10.000 thùng)
2230 -- 2220
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 12 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
1201 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 12 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
510 -- 0
17:30
Nam Phi Tháng 10 Tỷ lệ sản xuất kim loại nhóm bạch kim hàng năm chưa điều chỉnh (%)
0.105 -- -0.12
18:00
Hy Lạp Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp hàng tháng (%)
23.4 -- 23.1
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Lãi suất cho vay biên của ECB (%)
0.25 0.25 0.25
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 12 ECB mua tài sản (100 triệu euro)
800 800 800
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Lãi suất tiền gửi của ECB (%)
-0.40 -0.40 -0.4
20:45
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Lãi suất tái cấp vốn chính của ECB (%)
0.00 0.00 0
21:00
Nga Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Dự trữ vàng và ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3857 -- 3853
21:13
Canada Tháng 11 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
19.29 19.10 18.40
21:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 3 tháng 12 Yêu cầu trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
26.8 25.7 25.8
21:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 26 tháng 11 Tiếp tục yêu cầu trợ cấp thất nghiệp (Mười ngàn)
208.1 204.8 200.5
21:30
Canada Quý 3 Sử dụng công suất (%)
80.0 81.5 81.9
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng năm (%)
2.8 2.8 3.0
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng tháng (%)
0.2 0.2 0.4
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-7.0 1.5 8.7
21:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 3 tháng 12 Trung bình bốn tuần của số đơn xin trợ cấp thất nghiệp ban đầu (Mười ngàn)
25.15 -- 25.25
22:45
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Bloomberg ()
44.9 -- 45.1
23:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Dòng chảy ngụ ý khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
-500 -420 -420
23:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 2 tháng 12 Thay đổi về kho dự trữ khí đốt tự nhiên của EIA (tỷ feet khối)
-500 -429.4 -420

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4708.81

38.02

(0.81%)

XAG

94.450

0.166

(0.18%)

CONC

59.36

0.02

(0.03%)

OILC

64.00

-0.13

(-0.21%)

USD

98.909

-0.133

(-0.13%)

EURUSD

1.1663

0.0020

(0.17%)

GBPUSD

1.3442

0.0024

(0.18%)

USDCNH

6.9540

-0.0019

(-0.03%)