Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 28 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
857 -- 870
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 28 tháng 4 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
688 -- 697
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 28 tháng 4 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
167 -- 171
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 28 tháng 4 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4126.14

2.53

(0.06%)

XAG

61.017

0.073

(0.12%)

CONC

68.47

-0.22

(-0.32%)

OILC

71.54

0.42

(0.58%)

USD

100.906

0.046

(0.05%)

EURUSD

1.1428

-0.0004

(-0.03%)

GBPUSD

1.3343

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.7881

-0.0003

(-0.01%)