Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 11 tháng 8 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
954 -- 949
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 11 tháng 8 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
765 -- 768
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 11 tháng 8 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
189 -- 181
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 11 tháng 8 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4070.64

39.70

(0.98%)

XAG

59.863

0.778

(1.32%)

CONC

67.65

-0.93

(-1.36%)

OILC

70.64

-0.49

(-0.68%)

USD

101.160

-0.250

(-0.25%)

EURUSD

1.1397

0.0020

(0.17%)

GBPUSD

1.3311

0.0037

(0.28%)

USDCNH

6.7877

-0.0059

(-0.09%)