Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến cuối tuần thứ 8 tháng 9 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
183 -- 187
01:00
Hoa Kỳ Đến cuối tuần thứ 8 tháng 9 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
01:00
Hoa Kỳ Đến cuối tuần thứ 8 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
943 -- 944
01:00
Hoa Kỳ Đến cuối tuần thứ 8 tháng 9 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
759 -- 756
03:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
123.97 150.00 184.99
05:23
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
836.87 -- 834.5
05:23
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-0.25 -- -2.37
06:37
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
218.53 -- 219.58
06:37
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
10173.58 -- 10173.58
06:37
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 1.05000000
06:37
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 9 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-29.389999 -- 0.0
09:28
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
1.4 1.7 1.8
09:28
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
5.5 5.7 6.3
09:30
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.1 -- 0.4

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4723.74

4.56

(0.10%)

XAG

73.764

-0.290

(-0.39%)

CONC

96.91

2.50

(2.65%)

OILC

96.92

0.76

(0.79%)

USD

99.077

0.047

(0.05%)

EURUSD

1.1660

-0.0002

(-0.01%)

GBPUSD

1.3390

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.8362

0.0042

(0.06%)