Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
344 -- 13
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
59 -- -73
04:00
Hoa Kỳ Tháng 7 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
197 -- -4.9
05:00
Hàn Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
3.0 -- 3.2
05:00
Hàn Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.1 -- 0.3
05:33
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
838.64 -- 843.96
05:33
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
2.96 -- 5.32
06:00
New Zealand Quý 3 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Westpac ()
113.4 -- 112.4
06:59
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -32.319999
06:59
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.42000000
06:59
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
220.92 -- 221.34
06:59
Hoa Kỳ Ngày 18 tháng 9 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
10173.58 -- 10141.26
07:30
Úc Trong tuần kết thúc vào ngày 17 tháng 9 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
109.8 -- 114.8
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá nhà quốc gia theo quý (%)
2.2 1.3 1.9
09:30
Úc Quý hai Chỉ số giá nhà quốc gia tỷ lệ hàng năm (%)
10.2 9.2 10.2
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
212 -- 251
16:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
281 -- 325
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 9 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-1058 -- -3518
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 9 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Ý Tháng 7 Tài khoản vãng lai (100 triệu euro)
52.57 -- 86.25
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
3.4 -- 3.4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng tháng (%)
-0.5 -- 0.2
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Chỉ số điều kiện kinh tế hiện tại của ZEW ()
38.4 -- 35.5
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Chỉ số tâm lý kinh tế ZEW ()
29.3 -- 31.7
17:00
Đức Tháng 9 Chỉ số điều kiện kinh tế hiện tại của ZEW ()
86.7 86.2 87.9
17:00
Đức Tháng 9 Chỉ số tâm lý kinh tế ZEW ()
10.0 12.0 17
19:45
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
-3 -- 0.1
19:45
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
2.3 -- 2.6
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho sản xuất hàng tháng (%)
-0.2 -- -0.2
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng chưa hoàn thành hàng tháng trong sản xuất (%)
-2.1 -- -1.7
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ bán hàng sản xuất hàng tháng (%)
-1.8 -1.9 -2.6
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ tồn kho/vận chuyển sản xuất ()
1.36 -- 1.4
20:30
Canada Tháng 7 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất mới hàng tháng (%)
-3 -- -1.7
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Nhà ở mới bắt đầu tính theo tỷ lệ hàng tháng theo năm (%)
-4.8 1.7 -0.8
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.4 0.2 0.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tổng số nhà ở mới khởi công hàng năm (Vạn Hồ)
115.5 117.4 118
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số giá xuất khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
0.8 -- 2.3
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tổng số giấy phép xây dựng hàng năm (Vạn Hồ)
123.0 122.0 130
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
-3.5 -0.8 5.7
20:30
Hoa Kỳ Quý hai Tài khoản vãng lai (100 triệu đô la Mỹ)
-1168 -1160 -1231
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 0.4 0.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 8 Chỉ số giá nhập khẩu tỷ lệ hàng năm (%)
1.5 2.2 2.1
20:55
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
4.5 -- 3.6
20:55
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 9 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng tháng của Red Book (%)
0.3 -- 0.1
21:00
Nga Tháng 8 tỷ lệ thất nghiệp (%)
5.1 5.1 4.9
22:00
New Zealand Trong tuần kết thúc vào ngày 19 tháng 9. Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá đấu giá sữa toàn cầu (%)
0.3 -- 0.9
22:00
New Zealand Trong tuần kết thúc vào ngày 19 tháng 9. Giá trúng thầu trung bình tại các cuộc đấu giá sữa toàn cầu (USD/Tấn)
3323 -- 3368

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4712.84

-6.34

(-0.13%)

XAG

73.742

-0.312

(-0.42%)

CONC

96.92

2.51

(2.66%)

OILC

96.16

-9.24

(-8.77%)

USD

99.045

0.015

(0.02%)

EURUSD

1.1660

-0.0002

(-0.02%)

GBPUSD

1.3396

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.8331

0.0011

(0.02%)