Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
935 -- 940
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 9 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
744 -- 750
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 9 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
190 -- 189
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 29 tháng 9 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
09:01
Trung Quốc Tháng 9 PMI sản xuất chính thức ()
51.7 51.6 52.4
09:01
Trung Quốc Tháng 9 PMI phi sản xuất chính thức ()
53.4 -- 55.4
09:45
Trung Quốc Tháng 9 Chỉ số PMI sản xuất Caixin ()
51.6 51.5 51
16:16
Trung Quốc Năm 2016 Chỉ số thương mại ASEAN ()
173.79 -- 160.12

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4036.05

28.77

(0.72%)

XAG

59.183

0.626

(1.07%)

CONC

68.02

-1.48

(-2.13%)

OILC

71.12

-2.21

(-3.01%)

USD

101.395

0.225

(0.22%)

EURUSD

1.1378

-0.0043

(-0.38%)

GBPUSD

1.3278

0.0018

(0.14%)

USDCNH

6.7944

0.0032

(0.05%)