Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:30
Úc Trong tuần kết thúc vào ngày 19 tháng 11 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
114.8 -- 116.4
07:06
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 11 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
237.3 -- 237.3
07:06
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 11 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
9893.21 -- 9893.21
07:06
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 11 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
07:06
Hoa Kỳ Ngày 20 tháng 11 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
12:11
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán hàng hằng năm của các nhà bán lẻ lớn tại Tokyo (%)
4.6 -- -0.3
12:11
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán hàng hằng năm của các nhà bán lẻ lớn toàn quốc (%)
4.4 -- -1.8
12:31
Nhật Bản Tháng 9 Chỉ số hoạt động toàn ngành được điều chỉnh theo mùa theo tỷ lệ hàng tháng (%)
0.2 -0.4 -0.5
13:00
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ bán hàng hằng năm của siêu thị (%)
-0.3 -- -1.9
15:00
Thụy Sĩ Tháng 10 Tài khoản giao dịch (CHF 100 triệu)
29.18 -- 23.3
15:00
Thụy Sĩ Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu thực tế hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-3.2 -- -1.1
15:00
Thụy Sĩ Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu thực tế hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.9 -- -1.8
16:00
Trung Quốc Ngày 21 tháng 11 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 21 tháng 11 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-324 -- -755
16:30
Hồng Kông Tháng 10 Tỷ lệ CPI toàn diện hàng năm (%)
1.4 1.7 1.5
17:30
Anh quốc Tháng 10 Sự chênh lệch giữa thu và chi của chính phủ (亿英镑)
112 -- -38
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Vay ròng của khu vực công không bao gồm các nhóm ngân hàng (tỷ bảng Anh)
59 71 80
17:30
Anh Quốc Tháng 10 Vay ròng của khu vực công (tỷ bảng Anh)
53 65 75
19:00
Anh Quốc Tháng 11 Sản lượng công nghiệp CBI dự kiến chênh lệch ()
19 -- 13
19:00
Anh Quốc Tháng 11 Chênh lệch kỳ vọng giá công nghiệp của CBI ()
18 -- 17
19:00
Anh Quốc Tháng 11 Số dư đơn hàng công nghiệp CBI ()
-2 3 17
19:00
Anh Quốc Tháng 11 Số dư đơn hàng xuất khẩu công nghiệp của CBI ()
5 -- 20
20:45
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
-0.6 -- 1.2
20:45
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
2.6 -- 2.4
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
0.5 0.6 -1.2
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ bán buôn hàng năm (%)
10.1 -- 9.9
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ tồn kho buôn hàng hàng tháng (%)
0.2 -- 0.6
21:30
Canada Tháng 9 Tỷ lệ hàng năm của hàng tồn kho bán buôn (%)
9.5 -- 9
21:30
Hoa Kỳ Tháng 10 Chỉ số hoạt động quốc gia của Fed Chicago thay đổi ()
0.17 0.20 0.65
21:55
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng tháng của Red Book (%)
-1.2 -- -0.7
21:55
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
2.3 -- 4.1
22:00
New Zealand Trong tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 11. Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá đấu giá sữa toàn cầu (%)
-3.5 -- -3.4
22:00
New Zealand Trong tuần kết thúc vào ngày 21 tháng 11. Giá trúng thầu trung bình tại các cuộc đấu giá sữa toàn cầu (USD/Tấn)
3105 -- 2970
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tổng số lượng nhà hiện có được bán hằng năm (Vạn Hồ)
537 540 548
23:00
Hoa Kỳ Tháng 10 Tỷ lệ hàng tháng tính theo năm của doanh số bán nhà hiện tại (%)
0.4 0.2 2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4788.68

83.20

(1.77%)

XAG

76.824

3.906

(5.36%)

CONC

94.68

-18.27

(-16.18%)

OILC

93.73

-11.66

(-11.06%)

USD

98.800

-0.853

(-0.86%)

EURUSD

1.1691

0.0097

(0.84%)

GBPUSD

1.3444

0.0156

(1.17%)

USDCNH

6.8274

-0.0271

(-0.40%)