Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:58
Trung Quốc Tháng 12 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
31192.8 31275 31399.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4843.42

137.94

(2.93%)

XAG

76.755

3.837

(5.26%)

CONC

94.24

-18.71

(-16.56%)

OILC

91.77

-13.63

(-12.93%)

USD

98.909

-0.744

(-0.75%)

EURUSD

1.1688

0.0094

(0.81%)

GBPUSD

1.3399

0.0111

(0.83%)

USDCNH

6.8303

-0.0242

(-0.35%)