Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 4 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
993 -- 1003
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 4 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
797 -- 808
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 4 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 1
01:00
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 4 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
194 -- 194
03:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
139.06 155 106
05:39
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
854.09 -- 859.99
05:39
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
2.06 -- 5.9
06:24
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 1.31
06:24
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
41.0299999 -- 0.0
06:24
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
275.12 -- 276.43
06:24
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 4 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
9959.22 -- 9959.22

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4640.44

-9.92

(-0.21%)

XAG

72.141

-0.627

(-0.86%)

CONC

115.37

2.96

(2.63%)

OILC

111.14

1.50

(1.37%)

USD

100.066

0.078

(0.08%)

EURUSD

1.1534

-0.0006

(-0.05%)

GBPUSD

1.3226

-0.0005

(-0.04%)

USDCNH

6.8773

0.0038

(0.05%)