Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 5 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
195 -- 196
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 5 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 5 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
1021 -- 1032
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 5 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
825 -- 834
06:15
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
865.59 -- 864.13
06:15
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-1.18 -- -1.46
06:38
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
06:38
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 38.0699999
06:38
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
288.97 -- 288.97
06:38
Hoa Kỳ Ngày 4 tháng 5 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
10045.85 -- 10083.92

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4657.89

7.53

(0.16%)

XAG

72.980

0.212

(0.29%)

CONC

113.16

0.75

(0.67%)

OILC

109.83

0.19

(0.18%)

USD

100.005

0.017

(0.02%)

EURUSD

1.1542

0.0002

(0.02%)

GBPUSD

1.3236

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.8760

0.0025

(0.04%)