Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng tháng (%)
0.5 -- 0.1
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Chỉ số giá dịch vụ doanh nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
0.5 0.5 0.9
16:01
Ý Tháng 4 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
2.2 -- 1.4
16:01
Ý Tháng 4 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.2 -- -0.7
16:30
Hồng Kông Tháng 4 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
8 9.2 8.1
16:30
Hồng Kông Tháng 4 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
10.7 11.9 11.1
16:30
Hồng Kông Tháng 4 Tài khoản giao dịch (Tỷ đô la Hồng Kông)
-555 -445.5 -469
22:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 25 tháng 5 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
58 -- 57.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4661.12

-14.87

(-0.32%)

XAG

73.042

0.093

(0.13%)

CONC

112.27

0.73

(0.65%)

OILC

109.75

0.73

(0.67%)

USD

99.931

-0.269

(-0.27%)

EURUSD

1.1550

0.0039

(0.34%)

GBPUSD

1.3242

0.0050

(0.38%)

USDCNH

6.8754

-0.0088

(-0.13%)