Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
03:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tín dụng tiêu dùng (100 triệu đô la Mỹ)
122.78 140.00 92.62
04:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 5 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
148 -- 329
04:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 28 tháng 5 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
84 -- 60
04:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 4 tháng 6 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
122.15 -- -1.12
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Hàng tồn kho Bạch kim NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
1853.29 -- 1853.29
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Tồn kho Palladium NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
403.97 -- 373.59
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
90149.04 -- 90149.04
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Tồn kho bạc COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
2701328.91 -- 2709251.26
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho bạc COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
-6231.25 -- 7922.34
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho NYMEX Platinum - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho Palladium của NYMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- -30.384
06:29
Hoa Kỳ Ngày 6 tháng 6 Thay đổi hàng tồn kho vàng COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
06:29
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 6 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-1.0200000 -- -3.13
06:29
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 6 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -58.550000
06:29
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 6 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
281.58 -- 278.45
06:29
Hoa Kỳ Ngày 7 tháng 6 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
10032.78 -- 9974.23
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
31223 20765 18451
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
11907 7423 5738
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.5 0.5 0.5
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Cuối (%)
-0.1 0.2 0.3
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2 -- 1.9
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.1 -- 2
07:50
Nhật Bản Tháng 4 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
17723 20945 18855
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-0.2 -0.1 -0.2
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-0.6 -0.4 -0.6
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0 -- -0.1
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
-0.4 -0.3 -0.4
11:15
Trung Quốc Tháng 5 Tổng kim ngạch xuất khẩu - RMB (100 triệu nhân dân tệ)
12700 -- 13400
11:15
Trung Quốc Tháng 5 Tài khoản giao dịch - Nhân dân tệ (100 triệu nhân dân tệ)
1828 2430 1565.1
11:15
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá xuất khẩu hàng năm - tính bằng RMB (%)
3.7 1.9 3.2
11:15
Trung Quốc Tháng 5 Tổng nhập khẩu-RMB (100 triệu nhân dân tệ)
10900 -- 11900
11:15
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá nhập khẩu hàng năm - RMB (%)
11.6 9.4 15.6
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Tổng lượng nhập khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
1716.5 -- 1879.5
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Nhập khẩu dầu thô - Năng lượng (10.000 tấn)
3946 -- 3905
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Lượng nhập khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
301 -- 303
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá nhập khẩu - USD (%)
21.5 18.8 26
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Tổng kim ngạch xuất khẩu - USD (100 triệu đô la Mỹ)
2004.4 -- 2128.7
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Lượng xuất khẩu sản phẩm dầu mỏ tinh chế - sản phẩm dầu mỏ tinh chế - năng lượng (10.000 tấn)
512 -- 613
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Nhập khẩu dầu nhiên liệu - Năng lượng (10.000 tấn)
151 -- 146
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Tài khoản giao dịch - USD (100 triệu đô la Mỹ)
283.8 338.0 249.2
11:22
Trung Quốc Tháng 5 Tỷ giá xuất khẩu - USD (%)
12.7 11.3 12.6
12:30
Nhật Bản Tháng 5 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-4.41 -- -4.36
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
49 49.2 47.1
13:00
Nhật Bản Tháng 5 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
50.1 50.3 49.2
14:00
Đức Quý đầu tiên Tỷ lệ chi phí lao động điều chỉnh hàng năm cho ngày làm việc (%)
1.5 -- 2.3
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-0.2 0.6 2.2
14:00
Đức Quý đầu tiên Tỷ lệ chi phí lao động theo quý được điều chỉnh theo mùa (%)
0.4 -- 1
14:00
Đức Tháng 4 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
247 202 204
14:00
Đức Tháng 4 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
296 200 227
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1.7 0.3 -1
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
3.8 2.8 2
14:00
Đức Tháng 4 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
1.8 -0.3 -0.3
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
1.9 2.9 2.1
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
0.5 3.7 3
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
-0.4 0.3 -0.5
14:45
Pháp Tháng 4 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.3 1.3 0.4
15:57
Đài Loan Tháng 5 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
10.0 12.0 14.2
15:58
Đài Loan Tháng 5 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
4.9 9.0 12
15:58
Đài Loan Tháng 5 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
41.5 43.2 44.1
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
300 -- 4438
16:00
Trung Quốc Ngày 8 tháng 6 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
17:58
Indonesia Tháng 5 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
1249 -- 1229
20:00
Chilê Tháng 5 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.30 -- 0.30
20:13
Canada Tháng 5 Ngôi nhà mới bắt đầu (Vạn Hồ)
21.68 22.00 19.56
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm toàn thời gian (Mười ngàn)
2.88 2.20 -3.1
20:30
Canada Tháng 5 Tỷ lệ tham gia việc làm (%)
65.4 65.5 65.3
20:30
Canada Quý đầu tiên Sử dụng công suất (%)
85.6 86.4 86.1
20:30
Canada Tháng 5 tỷ lệ thất nghiệp (%)
5.8 5.8 5.8
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm (Mười ngàn)
-0.11 1.96 -0.75
20:30
Canada Tháng 5 Thay đổi việc làm bán thời gian (Mười ngàn)
-3.00 -- 2.36
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
0.4 -- 0.8
22:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng IBD ()
53.6 54.2 53.9
22:00
Hoa Kỳ Tháng 4 Tỷ lệ tồn kho bán buôn hàng thángGiá Trị Cuối (%)
0.0 0.0 0.1
22:30
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ năm tháng 6 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
148.7 -- 148.7
22:30
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ năm tháng 6 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số dẫn đầu ECRI (%)
3 -- 2.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4663.00

-12.99

(-0.28%)

XAG

73.074

0.125

(0.17%)

CONC

112.46

0.92

(0.82%)

OILC

109.73

0.71

(0.65%)

USD

99.929

-0.271

(-0.27%)

EURUSD

1.1550

0.0039

(0.34%)

GBPUSD

1.3242

0.0050

(0.38%)

USDCNH

6.8753

-0.0089

(-0.13%)