Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
1.9 -- 2.1
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
18451 12660 19383
07:50
Nhật Bản Tháng 6 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.0 -- 2.2
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
18855 11848 18500
07:50
Nhật Bản Tháng 5 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
5738 -4831 -3039
09:21
Trung Quốc Tháng 6 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
31106.2 31050.0 31121.3
12:15
Nhật Bản Tháng 6 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-4.36 -- -2.26
13:00
Nhật Bản Tháng 6 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
49.2 50.1 50
13:00
Nhật Bản Tháng 6 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
47.1 48.1 48.1
13:45
Thụy Sĩ Tháng 6 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2.4 2.3 2.4
13:45
Thụy Sĩ Tháng 6 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.6 2.5 2.6
14:00
Đức Tháng 5 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
201 202 197
14:00
Đức Tháng 5 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-0.3 0.7 1.8
14:00
Đức Tháng 5 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
227 198 126
14:00
Đức Tháng 5 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.6 -0.5 0.7
14:30
Pháp Tháng 6 Chỉ số niềm tin kinh doanh BOF ()
100 100 101
15:58
Đài Loan Tháng 6 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
14.2 8.9 9.4
15:58
Đài Loan Tháng 6 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
12.0 15.4 15.4
15:58
Đài Loan Tháng 6 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
44.1 50.3 52.1
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 7 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-7 -- -2408
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 7 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 7 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
9.3 9.0 12.1
17:00
Singapore Tháng 6 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
2879 -- 2880
17:14
Indonesia Tháng 6 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
125.1 -- 128.1
22:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 6 tháng 7. Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
54.9 -- 54.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4690.85

14.86

(0.32%)

XAG

73.279

0.330

(0.45%)

CONC

110.02

-1.52

(-1.36%)

OILC

108.01

-1.02

(-0.93%)

USD

99.925

-0.275

(-0.27%)

EURUSD

1.1549

0.0038

(0.33%)

GBPUSD

1.3243

0.0051

(0.39%)

USDCNH

6.8774

-0.0068

(-0.10%)