Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:00
New Zealand Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng - NZD (%)
-0.9 -- -3.2
09:00
New Zealand Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD ()
231.8 -- 228.9
09:00
New Zealand Tháng 7 Tỷ giá hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ - NZD (%)
7.6 -- 8.7
09:00
trên toàn thế giới Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa ANZ Tỷ giá hàng tháng (%)
-0.9 -- -3.2
09:00
trên toàn thế giới Tháng 7 Chỉ số giá hàng hóa ANZ ()
313.6 -- 303.4
09:00
trên toàn thế giới Tháng 7 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số giá hàng hóa ANZ (%)
2.3 -- -0.2
09:00
Úc Tháng 7 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng tháng (%)
0.0 -- 0.1
09:00
Úc Tháng 7 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng năm (%)
2.0 -- 2
09:30
Úc Tháng 7 Tỷ lệ quảng cáo việc làm hàng tháng của ANZ được điều chỉnh theo mùa (%)
-1.7 -- 1.5
09:30
Úc Tháng 7 Tỷ lệ hàng năm của tổng số quảng cáo việc làm của ANZ sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
6.9 -- 7.3
12:12
Indonesia Quý hai Tỷ lệ GDP quý (%)
-0.42 4.08 4.21
12:12
Indonesia Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
5.06 5.16 5.27
14:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ đơn hàng sản xuất hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.6 -0.5 -4
14:00
Đức Tháng 6 Tỷ lệ hàng năm của đơn đặt hàng sản xuất điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
4.4 3.4 -0.8
15:30
Đức Tháng 7 SPGI Xây dựng PMI ()
53 -- 50
16:20
Đài Loan Tháng 7 Dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
4571.2 -- 4586.96
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 8 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
12.1 13.4 14.7
18:32
Indonesia Tháng 7 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
128.1 -- 124.8

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4636.42

-39.57

(-0.85%)

XAG

71.911

-1.038

(-1.42%)

CONC

111.23

-0.31

(-0.28%)

OILC

109.65

0.63

(0.58%)

USD

100.172

-0.028

(-0.03%)

EURUSD

1.1518

0.0007

(0.06%)

GBPUSD

1.3206

0.0013

(0.10%)

USDCNH

6.8867

0.0025

(0.04%)