Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
17624 15273 14847
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Cuối (%)
1.3 2.8 3.1
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
8205 -477 -10
07:50
Nhật Bản Quý hai GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0.7 0.7 0.7
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2 -- 2.2
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.5 0.7 0.7
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
11756 18932 20097
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1.9 2.6 3
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.0 -- 2.2
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.6 0.7
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.1 0.1 0.1
09:30
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.3 -- 0.7
09:30
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
2.1 2.1 2.3
09:30
Trung Quốc Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
4.6 4.0 4.1
12:30
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-1.68 -- 8.6
13:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
49 48.8 51.4
13:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
46.6 47.0 48.7
14:30
Pháp Tháng 8 Chỉ số niềm tin kinh doanh BOF ()
101 102 103
16:00
Trung Quốc Ngày 10 tháng 9 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 10 tháng 9 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-2294 -- -25
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
0.4 0.2 0.1
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
0.4 0.2 -0.2
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
2.2 2.6 3.5
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Sản lượng xây dựng theo mùa điều chỉnh tỷ lệ hàng tháng (%)
1.4 -0.5 0.5
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ GDP hàng tháng (%)
0.1 0.1 0.3
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại hàng hóa ngoài EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-29.4 -33.0 -28
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-18.61 -21.00 -1.11
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
1.1 1.1 0.9
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
1.5 1.4 1.1
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại hàng hóa với EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-84.43 -- -71.73
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tăng trưởng GDP lăn ba tháng (%)
0.4 0.5 0.6
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tài khoản thương mại hàng hóa-Điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-106.79 -117.40 -99.73
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
14.7 14.3 12
17:56
Indonesia Tháng 7 Chỉ số bán lẻ tỷ lệ hàng năm (%)
2.3 -- 2.9
22:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 7 tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
56.5 -- 55.9

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4675.99

-82.11

(-1.73%)

XAG

72.949

-2.120

(-2.82%)

CONC

112.06

11.94

(11.93%)

OILC

109.02

8.71

(8.68%)

USD

100.160

-0.040

(-0.04%)

EURUSD

1.1519

0.0008

(0.07%)

GBPUSD

1.3187

-0.0006

(-0.04%)

USDCNH

6.8842

0.0006

(0.01%)