Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:30
New Zealand Tháng 10 Chỉ số hiệu suất dịch vụ của BNZ ()
53.9 -- 55.4
05:45
New Zealand Quý 3 Tỷ lệ PPI đầu ra theo quý (%)
0.9 -- 1.5
05:45
New Zealand Quý 3 Nhập tỷ lệ PPI theo quý (%)
1.0 -- 1.4
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu hàng hóa hàng năm - không điều chỉnh theo mùa (%)
-1.3 8.9 8.2
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản thương mại hàng hóa sau khi điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
-2389.36 -483 -3027.23
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu hàng hóa hàng năm (không điều chỉnh theo mùa) (%)
7.0 14.1 19.9
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Tài khoản thương mại hàng hóa-Không điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
1313.0 -700 -4493
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình của Rightmove tỷ lệ hàng năm (%)
0.9 -- -0.2
08:01
Anh Quốc Tháng 11 Chỉ số giá nhà trung bình hàng tháng của Rightmove (%)
1.0 -- -1.7
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 11 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 19 tháng 11 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
198 -- -832
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
205 -- 241
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
243 -- 168.82
17:05
Ý Tháng 9 Tài khoản vãng lai (100 triệu euro)
50.49 -- 31.54
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng tháng (%)
-0.6 -- 2
18:00
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
2.2 -- 4.6
19:29
Chilê Quý 3 Tỷ lệ GDP quý (%)
0.7 -- 0.3
19:29
Chilê Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
5.3 -- 2.8
23:00
Canada Đến hết tuần thứ 16 tháng 11 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
57.6 -- 56.6
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
68 67 60

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4081.02

54.51

(1.35%)

XAG

58.772

0.943

(1.63%)

CONC

70.24

-1.68

(-2.34%)

OILC

73.47

-1.42

(-1.89%)

USD

101.362

-0.088

(-0.09%)

EURUSD

1.1384

0.0003

(0.03%)

GBPUSD

1.3195

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.8035

0.0000

(0.00%)