Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
17.2 10 -2.4
09:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
8.4 8.4 8
09:00
Trung Quốc Tháng 2 Quy mô tài chính xã hội-một tháng (100 triệu nhân dân tệ)
46400 13000 7030
09:00
Trung Quốc Tháng 2 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
0.4 2 2
09:00
Trung Quốc Tháng 2 Tháng cho vay RMB mới (100 triệu nhân dân tệ)
32300 9600 8858

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4675.99

-82.11

(-1.73%)

XAG

72.949

-2.120

(-2.82%)

CONC

112.06

11.94

(11.93%)

OILC

109.02

8.71

(8.68%)

USD

100.138

0.128

(0.13%)

EURUSD

1.1523

-0.0015

(-0.13%)

GBPUSD

1.3205

-0.0020

(-0.15%)

USDCNH

6.8839

-0.0045

(-0.06%)