Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
09:00
Trung Quốc Tháng 6 PMI tổng hợp chính thức ()
53.3 -- 53
09:00
Trung Quốc Tháng 6 PMI sản xuất chính thức ()
49.4 49.5 49.4
09:01
Trung Quốc Tháng 6 PMI phi sản xuất chính thức ()
54.3 54.2 54.2
16:06
Trung Quốc Năm 2018 Chỉ số thương mại Châu Phi ()
689.4 -- 775.37

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4661.53

-96.57

(-2.03%)

XAG

71.728

-3.341

(-4.45%)

CONC

110.72

10.60

(10.59%)

OILC

107.78

7.47

(7.45%)

USD

100.051

0.496

(0.50%)

EURUSD

1.1533

-0.0055

(-0.48%)

GBPUSD

1.3215

-0.0083

(-0.62%)

USDCNH

6.8947

0.0202

(0.29%)