Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Quý hai Tỷ lệ doanh số bán hàng sản xuất theo quý được điều chỉnh theo mùa (%)
0.8 -- -0.7
06:45
New Zealand Quý hai Tỷ lệ hoạt động sản xuất theo quý được điều chỉnh theo mùa (%)
1.3 -- -2.7
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Cuối (%)
1.5 0.7 0.2
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.4% -- 2.2
07:50
Nhật Bản Quý hai GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Cuối (%)
0.6 0.6 0.6
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.3 0.3
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
1.8 1.3 1.3
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.3 0.3
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
12112 20460 19999
07:50
Nhật Bản Quý hai Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Cuối (%)
0.4 0.4 0.4
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
19419 17006 16471
07:50
Nhật Bản Tháng 7 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
7593 -240 -745
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2.3 -- 2.1
12:30
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
14.24 -- -2.3
13:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
41.2 41.3 42.8
13:00
Nhật Bản Tháng 8 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
44.3 43.6 39.7
13:45
Thụy Sĩ Tháng 8 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
2.1 2.1 2.1
13:45
Thụy Sĩ Tháng 8 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
2.3 2.3 2.3
14:00
Đức Tháng 7 Tỷ lệ xuất khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
-0.1 -0.5 0.7
14:00
Đức Tháng 7 Tỷ lệ nhập khẩu hàng tháng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
0.7 -0.3 -1.5
14:00
Đức Tháng 7 Cán cân thương mại chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
168 174 214
14:00
Đức Tháng 7 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
209 164 221
14:30
Pháp Tháng 8 Chỉ số niềm tin kinh doanh BOF ()
95 96 99
15:58
Đài Loan Tháng 8 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-0.5 0.9 2.6
15:58
Đài Loan Tháng 8 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-5.4 0.2 -2.7
15:58
Đài Loan Tháng 8 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
35.7 44.0 59.8
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 9 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 9 tháng 9 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
125 -- -3198
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ GDP hàng tháng (%)
0 0.1 0.3
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại hàng hóa với EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-68.23 -- -72.12
16:30
Khu vực đồng Euro Tháng 9 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-13.7 -13.4 -11.1
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
-0.2 0.1 0.3
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại hàng hóa ngoài EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-17.71 -30 -19.32
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-0.6 -1.1 -0.9
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
-1.4 -1.2 -0.6
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Sản lượng xây dựng theo mùa điều chỉnh tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.7 0.2 0.5
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tài khoản thương mại hàng hóa-Điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-89.20 -96 -91.44
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-1.32 -15 -2.19
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
-0.1 -0.3 0.1
16:30
Anh Quốc Tháng 7 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
-0.2 -0.3 0.3
17:00
Singapore Tháng 8 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
2727 -- 2724
22:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 6 tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
56.4 -- 56.5

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4777.62

19.52

(0.41%)

XAG

75.310

0.241

(0.32%)

CONC

99.06

-1.06

(-1.06%)

OILC

100.31

-2.95

(-2.85%)

USD

99.527

-0.028

(-0.03%)

EURUSD

1.1593

0.0005

(0.04%)

GBPUSD

1.3308

0.0010

(0.08%)

USDCNH

6.8762

0.0017

(0.02%)