Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
18:25
Trung Quốc Tháng 9 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
31070 31056 30924.31

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4745.01

77.96

(1.67%)

XAG

74.938

-0.133

(-0.18%)

CONC

100.19

-1.19

(-1.17%)

OILC

101.31

-1.95

(-1.89%)

USD

99.650

-0.234

(-0.23%)

EURUSD

1.1578

0.0025

(0.22%)

GBPUSD

1.3295

0.0071

(0.54%)

USDCNH

6.8799

-0.0038

(-0.06%)