Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 10 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
2.2 -- 2.2
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ đơn đặt hàng máy móc cốt lõi hàng tháng (%)
-2.4 1.6 -2.9
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Tỷ lệ đơn đặt hàng máy móc cốt lõi hàng năm (%)
-14.5 9.8 5.1
07:50
Nhật Bản Tháng 9 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
21577 17100 16129
07:51
Nhật Bản Tháng 10 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
2 -- 2
07:51
Nhật Bản Tháng 9 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
509 513 11
07:51
Nhật Bản Tháng 9 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
17203 16640 14852
13:00
Nhật Bản Tháng 10 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
46.7 40.6 36.7
13:00
Nhật Bản Tháng 10 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
36.9 41.9 43.7
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá bán buôn Tỷ lệ hàng tháng (%)
-0.4 -- -0.1
15:00
Đức Tháng 10 Chỉ số giá bán buôn Tỷ lệ hàng năm (%)
-1.9 -- -2.3
16:00
Trung Quốc Ngày 11 tháng 11 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
3418 -- -2441
16:00
Trung Quốc Ngày 11 tháng 11 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
17:00
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
4 4 4.7
17:00
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
8.4 8.4 8.4
17:00
Trung Quốc Tháng 10 Quy mô tài chính xã hội-một tháng (100 triệu nhân dân tệ)
22725 9665 6189
17:00
Trung Quốc Tháng 10 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
3.4 3.8 3.3
17:00
Trung Quốc Tháng 10 Tháng cho vay RMB mới (100 triệu nhân dân tệ)
16910 8000 6613
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-1.7 -2.1 -2.1
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0.4 -0.4 -0.4
17:00
Ý Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnh (%)
-4.7 -- 1
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm dựa trên sản xuấtGiá Trị Ban Đầu (%)
1.3 1.1 1
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ hàng năm của tổng đầu tư kinh doanhGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.4 -1.1 -0.6
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
-1.8 -1.2 -1.4
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng năm (%)
-1.6 -1.6 -1.8
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng xây dựng hàng năm (%)
1.8 0.8 0.5
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Cán cân thương mại hàng hóa ngoài EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-32.33 -25 -40.32
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Cán cân thương mại hàng hóa với EU - điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-76 -- -85.09
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tăng trưởng GDP lăn ba tháng (%)
0.3 -- 0.3
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP theo quý dựa trên sản xuấtGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.2 0.4 0.3
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ đầu tư kinh doanh theo quýGiá Trị Ban Đầu (%)
-0.4 -0.5 0
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng (%)
-0.7 -0.1 -0.3
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ sản lượng sản xuất hàng tháng (%)
-0.7 -0.2 -0.4
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Sản lượng xây dựng theo mùa điều chỉnh tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 -0.5 -0.2
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tài khoản thương mại hàng hóa-Điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-98.06 -101 -125.41
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Cán cân thương mại điều chỉnh theo mùa (tỷ bảng Anh)
-17.6 -20 -33.6
17:30
Anh Quốc Tháng 9 Tỷ lệ GDP hàng tháng (%)
-0.2 -0.1 -0.1
23:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 11 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
56.74 -- 57.01

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4724.95

57.90

(1.24%)

XAG

74.466

-0.605

(-0.81%)

CONC

100.04

-1.34

(-1.32%)

OILC

103.09

-0.17

(-0.16%)

USD

99.590

-0.294

(-0.29%)

EURUSD

1.1587

0.0034

(0.30%)

GBPUSD

1.3288

0.0064

(0.48%)

USDCNH

6.8746

-0.0092

(-0.13%)