Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
05:00
Hàn Quốc Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-0.7 -- -0.1
05:00
New Zealand Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ Tỷ lệ hàng tháng (%)
1.9 -- 2.2
05:00
New Zealand Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
120.7 -- 123.3
05:00
Hàn Quốc Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.2 -- -0.1
05:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 9 tháng 12 Thay đổi cung tiền M1 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-22 -- 306
05:30
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 9 tháng 12 Thay đổi cung tiền M2 hàng tuần (100 triệu đô la Mỹ)
-3 -- -192
05:30
Hoa Kỳ Trong tuần kết thúc vào ngày 16 tháng 12 Các ngân hàng trung ương nước ngoài nắm giữ trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-63.36 -- 128.88
07:02
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 12 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -0.6600000
07:02
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 12 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
07:02
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 12 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
361.73 -- 361.07
07:02
Hoa Kỳ Ngày 19 tháng 12 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
11348.36 -- 11348.36
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng tháng (%)
0 -- 0.2
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI lõi quốc gia hàng năm (%)
0.7 0.7 0.8
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI cốt lõi quốc gia hàng năm (%)
0.4 0.5 0.5
07:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ CPI quốc gia hàng năm (%)
0.2 0.5 0.5
08:01
Anh Quốc Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
-14 -14 -11
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Lãi suất chuẩn thị trường cho vay một năm LPR (%)
4.15 4.10 4.15
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Lãi suất chuẩn thị trường cho vay 5 năm LPR (%)
4.8 4.8 4.8
10:00
New Zealand Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu thẻ tín dụng hàng tháng (%)
-1.6 -- 1.6
10:00
New Zealand Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu thẻ tín dụng hàng năm (%)
2.3 -- 4.5
13:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán hàng hằng năm của các nhà bán lẻ lớn toàn quốc (%)
-17.5 -- -6
13:30
Nhật Bản Tháng 11 Tỷ lệ bán hàng hằng năm của các nhà bán lẻ lớn tại Tokyo (%)
-19 -- -4.7
15:00
Đức Tháng 1 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Gfk ()
9.7 9.8 9.6
15:45
Pháp Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.3 -- -0.8
15:45
Pháp Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu hàng năm của người tiêu dùng (%)
-0.3 0.4 0.2
15:45
Pháp Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
-0.1 -- 1.1
15:45
Pháp Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu hàng tháng của người tiêu dùng (%)
0.2 0.2 0.1
15:58
Đài Loan Tháng 11 Tỷ lệ đơn hàng xuất khẩu hàng năm (%)
-3.5 -0.9 -6.6
16:00
Trung Quốc Ngày 20 tháng 12 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 20 tháng 12 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-48 -- -2180
16:30
Hồng Kông Tháng 11 Tỷ lệ CPI toàn diện hàng năm (%)
3.1 3.1 3
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu euro)
358 -- 410
17:00
Ý Tháng 12 Chỉ số niềm tin sản xuất Istat ()
99.0 99.1 99.1
17:00
Ý Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng Istat ()
108.6 109 110.8
17:00
Ý Tháng 12 Chỉ số niềm tin kinh tế Istat ()
99.2 -- 100.7
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 10 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu euro)
281.54 -- 324.31
17:30
Anh quốc Tháng 11 Sự chênh lệch giữa thu và chi của chính phủ (亿英镑)
4 -- 99
17:30
Anh Quốc Tháng 11 Vay ròng của khu vực công (tỷ bảng Anh)
83 52 49
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP hàng năm dựa trên sản xuấtGiá Trị Cuối (%)
1 1 1.1
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ đầu tư kinh doanh theo quýGiá Trị Cuối (%)
0 -- 0
17:30
Anh Quốc Tháng 11 Vay ròng của khu vực công không bao gồm các nhóm ngân hàng (tỷ bảng Anh)
90 61 56
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ GDP theo quý dựa trên sản xuấtGiá Trị Cuối (%)
0.3 0.3 0.4
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tài khoản vãng lai (tỷ bảng Anh)
-252 -155 -159
17:30
Anh Quốc Quý 3 Tỷ lệ hàng năm của tổng đầu tư kinh doanhGiá Trị Cuối (%)
-0.6 -0.6 0.5
17:30
Ý Tháng 10 Tài khoản vãng lai (100 triệu euro)
41.02 -- 86
17:59
Hy Lạp Tháng 9 Tỷ lệ thất nghiệp hàng tháng (%)
16.9 -- 16.8
17:59
Hy Lạp Quý 3 Tỷ lệ thất nghiệp theo quý (%)
16.9 -- 16.4
18:00
Ý Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-4.1 -- -3.6
18:00
Ý Tháng 11 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0 -- -0.2
21:30
Canada Tháng 11 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng năm (%)
0.1 -0.1
21:30
Canada Tháng 11 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng tháng (%)
0.0 -0.1
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ bán hàng cuối cùng theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2 -- 2.1
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE theo quý tính theo nămGiá Trị Cuối (%)
1.5 -- 1.5
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ lợi nhuận doanh nghiệp theo quý hàng nămGiá Trị Điều Chỉnh (%)
1.3 -- 0.6
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 GDP thực tế hàng nămGiá Trị Cuối (100 triệu đô la Mỹ)
191121 -- 191211
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng tháng (%)
0.2 -- 0.1
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
-0.1 0.5 -1.2
21:30
Canada Tháng 10 Chỉ số giá nhà mới Tỷ lệ hàng năm (%)
-0.1 -- 0.0
21:30
Canada Tháng 10 Tỷ lệ bán lẻ cốt lõi hàng tháng (%)
-0.1 0.2 -0.5
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá GDP theo quýGiá Trị Cuối (%)
1.8 1.8 1.8
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Chỉ số giá PCE cốt lõi theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 2.1
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ GDP thực tế theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.1 2.1 2.1
21:30
Hoa Kỳ Quý 3 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng theo quý hàng nămGiá Trị Cuối (%)
2.9 2.9 3.2
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số tâm lý người tiêu dùng của Đại học MichiganGiá Trị Cuối ()
99.2 99.2 99.3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Đại học Kinh tế MichiganGiá Trị Cuối ()
115.2 -- 115.5
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Dự báo tỷ lệ lạm phát 5 năm của Đại học MichiganGiá Trị Cuối (%)
2.3 -- 2.2
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu tiêu dùng cá nhân thực tế hàng tháng (%)
0.1 0.2 0.3
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá PCE tỷ lệ hàng tháng (%)
0.2 0.2 0.2
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Kỳ vọng của người tiêu dùng tại Đại học MichiganGiá Trị Cuối ()
88.9 -- 88.9
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Dự đoán tỷ lệ lạm phát 1 năm của Đại học MichiganGiá Trị Cuối (%)
2.4 -- 2.3
23:00
Khu vực đồng Euro Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùngGiá Trị Ban Đầu ()
-7.2 -7.0 -8.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá PCE cốt lõi tỷ lệ hàng tháng (%)
0.1 0.1 0.1
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ thu nhập cá nhân hàng tháng (%)
0.1 0.3 0.5
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá PCE tỷ lệ hàng năm (%)
1.4 1.4 1.5
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Chỉ số giá PCE cốt lõi tỷ lệ hàng năm (%)
1.7 1.5 1.6
23:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Tỷ lệ chi tiêu cá nhân hàng tháng (%)
0.3 0.4 0.4
23:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 12 Chỉ số dẫn đầu ECRI ()
145.9 -- 147.1
23:30
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 13 tháng 12 Tỷ lệ hàng năm của Chỉ số dẫn đầu ECRI (%)
2.2 -- 2.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4689.15

22.10

(0.47%)

XAG

74.337

-0.734

(-0.98%)

CONC

103.13

1.75

(1.73%)

OILC

105.82

2.56

(2.48%)

USD

99.856

-0.028

(-0.03%)

EURUSD

1.1557

0.0004

(0.04%)

GBPUSD

1.3228

0.0004

(0.03%)

USDCNH

6.8864

0.0027

(0.04%)