Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tuần từ ngày 28 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
22 -- 22
02:00
Bắc Mỹ Tuần từ ngày 28 tháng 2 Tổng số khoan (miệng)
1035 -- 1030
02:00
Canada Tuần từ ngày 28 tháng 2 Tổng số giếng khoan (miệng)
244 -- 240
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 2 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
110 -- 110
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 2 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
791 -- 790
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 28 tháng 2 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
679 678.33 678
07:02
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 2 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
377.39 -- 377.8
07:02
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 2 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
11492.67 -- 11434.66
07:02
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 2 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
1.51999999 -- 0.41000000
07:02
Hoa Kỳ Ngày 28 tháng 2 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
23.1800000 -- -58.010000
09:00
Trung Quốc Tháng 2 PMI tổng hợp chính thức ()
53 -- 28.9
09:00
Trung Quốc Tháng 2 PMI sản xuất chính thức ()
50 45.0 35.7
09:01
Trung Quốc Tháng 2 PMI phi sản xuất chính thức ()
54.1 50.5 29.6
10:02
Việt Nam Tháng 2 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
-1 -8.70 1
10:02
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
-14.3 -9.3 34
10:02
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
6.43 5.88 5.4
10:02
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-11.3 -11.8 26

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4544.46

33.51

(0.74%)

XAG

72.624

2.534

(3.62%)

CONC

104.89

2.01

(1.95%)

OILC

108.12

-0.54

(-0.50%)

USD

100.544

0.044

(0.04%)

EURUSD

1.1458

-0.0006

(-0.05%)

GBPUSD

1.3195

0.0009

(0.07%)

USDCNH

6.9156

0.0011

(0.02%)