Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:30
New Zealand Tháng 4 Chỉ số hiệu suất dịch vụ của BNZ ()
52 -- 25.9
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ chi tiêu vốn doanh nghiệp theo quý-GDPGiá Trị Ban Đầu (%)
-4.6 -1.5 -0.5
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP danh nghĩa theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.5 -1.3 -0.8
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế hàng năm theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-7.1 -4.5 -3.4
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên GDP tiêu dùng tư nhân tỷ lệ quýGiá Trị Ban Đầu (%)
-2.8 -1.6 -0.7
07:50
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP thực tế theo quý được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Ban Đầu (%)
-1.8 -1.1 -0.9
07:53
Nhật Bản Quý đầu tiên Tỷ lệ giảm phát GDP hàng nămGiá Trị Ban Đầu (%)
1.2 0.7 0.9
08:30
Singapore Tháng 4 Tỷ lệ hàng năm của NODX xuất khẩu phi dầu mỏ (%)
17.6 -5 9.7
08:30
Singapore Tháng 4 Tỷ giá NODX xuất khẩu phi dầu mỏ theo mùa hàng tháng (%)
12.8 -19.8 -5.8
12:31
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ hoạt động hàng tháng của ngành công nghiệp bậc ba - điều chỉnh theo mùa (%)
-0.5 -3.7 -4.2
16:00
Trung Quốc Ngày 18 tháng 5 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
16:00
Trung Quốc Ngày 18 tháng 5 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
5483 -- -1180
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 15 tháng 5. Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
5869 -- 5910
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 15 tháng 5. Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
6691 -- 6735
20:30
Chilê Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP quý (%)
-4.1 -- 3.0
20:30
Chilê Quý đầu tiên Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
-2.1 -- 0.4
22:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Chỉ số thị trường nhà ở NAHB ()
30 34 37

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4549.62

54.45

(1.21%)

XAG

71.019

1.329

(1.91%)

CONC

102.83

3.19

(3.20%)

OILC

107.44

0.62

(0.58%)

USD

100.522

0.352

(0.35%)

EURUSD

1.1454

-0.0058

(-0.50%)

GBPUSD

1.3192

-0.0076

(-0.57%)

USDCNH

6.9174

-0.0013

(-0.02%)