Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nga Tháng 7 Giá trị sản lượng công nghiệp tỷ lệ hàng năm (%)
-9.4 -7.9 -8.0
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Hàng tồn kho Bạch kim NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
4375.11 -- 4375.11
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Tồn kho Palladium NYMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
611.55 -- 861.92
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Kho vàng COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
369630.23 -- 371353.6
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Tồn kho bạc COMEX - Cập nhật hàng ngày (100 ounce)
3370913.7 -- 3364009.8
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Thay đổi hàng tồn kho bạc COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
14772.9 -- -6903.9
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Thay đổi hàng tồn kho NYMEX Platinum - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 0.0
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Thay đổi hàng tồn kho Palladium của NYMEX - Hàng ngày (100 ounce)
0.0 -- 250.37
03:37
Hoa Kỳ Ngày 14 tháng 8 Thay đổi hàng tồn kho vàng COMEX - Hàng ngày (100 ounce)
1913.0 -- 1723.37
04:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
-45 -- -679
04:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
1270 -- 1130
04:00
Hoa Kỳ Tháng 6 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
-277 -- 289
05:43
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
500.91 -- 500.32
05:43
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17855.07 -- 17852.18
05:43
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.41000000 -- -0.5900000
05:43
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-217.22000 -- -2.8899999
06:07
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1248.29 -- 1252.38
06:07
Hoa Kỳ Ngày 17 tháng 8 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-3.8 -- 4.09
07:30
Úc Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 8 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ANZ ()
86.5 -- 88.6
11:12
Indonesia Quý hai Tài khoản vãng lai theo tỷ lệ GDP (%)
-1.4 -- -1.2
11:12
Indonesia Quý hai Cán cân thanh toán (100 triệu đô la Mỹ)
-85 -- 92
12:27
Indonesia Tháng 7 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
2.28 -- -9.90
12:27
Indonesia Tháng 7 Cán cân thương mại (100 triệu đô la Mỹ)
12.7 -- 32.6
12:27
Indonesia Tháng 7 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
-6.36 -- -32.55
16:00
Trung Quốc Ngày 18 tháng 8 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 15
16:00
Trung Quốc Ngày 18 tháng 8 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
-4925 -- 1501
19:45
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 15 tháng 8 ICSC-Tỷ lệ bán hàng hằng năm của chuỗi cửa hàng Goldman Sachs (%)
-6.8 -- -5.3
19:45
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 15 tháng 8 Doanh số bán hàng của chuỗi cửa hàng ICSC-Goldman Sachs so với tuần trước (%)
-1.5 -- 1.4
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tổng số nhà ở mới khởi công hàng năm (Vạn Hồ)
118.6 124.5 149.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tổng số giấy phép xây dựng hàng năm (Vạn Hồ)
124.1 132.5 149.5
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Nhà ở mới bắt đầu tính theo tỷ lệ hàng tháng theo năm (%)
17.3 5 22.6
20:30
Hoa Kỳ Tháng 7 Tỷ lệ giấy phép xây dựng hàng tháng (%)
2.1 5.3 18.8
20:31
Chilê Quý hai Tỷ lệ GDP quý (%)
3.0 -- -13.2
20:31
Chilê Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm (%)
0.4 -- -14.1
20:55
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 15 tháng 8 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng tháng của Red Book (%)
2.5 -- 2.8
20:55
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 15 tháng 8 Tỷ lệ bán lẻ thương mại hàng năm của Redbook (%)
-3.4 -- -3.1
22:00
New Zealand Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 8 Tỷ lệ thay đổi chỉ số giá đấu giá sữa toàn cầu (%)
-5.1 -- -1.7
22:00
New Zealand Đến tuần kết thúc ngày 18 tháng 8 Giá trúng thầu trung bình tại các cuộc đấu giá sữa toàn cầu (USD/Tấn)
3045 -- 3004

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4495.17

117.32

(2.68%)

XAG

69.690

1.763

(2.60%)

CONC

101.18

6.70

(7.09%)

OILC

106.82

4.93

(4.84%)

USD

100.171

0.245

(0.25%)

EURUSD

1.1512

0.0000

(0.00%)

GBPUSD

1.3268

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.9187

0.0008

(0.01%)