Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
1.1 -2.2 -5.8
08:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
88.8 44.85 59.8
08:00
Hàn Quốc Tháng 10 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
7.7 -4.2 -3.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4155.44

-53.48

(-1.27%)

XAG

64.804

-0.888

(-1.35%)

CONC

76.54

0.69

(0.91%)

OILC

80.33

0.95

(1.20%)

USD

100.774

-0.056

(-0.06%)

EURUSD

1.1471

0.0013

(0.12%)

GBPUSD

1.3226

0.0022

(0.17%)

USDCNH

6.7809

0.0046

(0.07%)