Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Úc Tháng 12 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng tháng (%)
0.3 -- 0.5
08:00
Úc Tháng 12 Chỉ số lạm phát TD-MI tỷ lệ hàng năm (%)
1.4 -- 1.5
08:30
Úc Tháng 11 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng được điều chỉnh theo mùaGiá Trị Cuối (%)
7 7 7.1
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
-0.6 -- 0.7
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-1.5 -0.7 -0.4
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
-0.5 -- 0.2
09:30
Trung Quốc Tháng 12 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.5 -- 1.1
11:07
Indonesia Tháng 12 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
92.0 -- 96.5
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1 0.2 -0.9
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnh (%)
-6.1 -- -2
16:00
Tây ban nha Tháng 11 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
-1.6 -2.5 -3.8
17:00
Thụy Sĩ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7027 -- 7024
17:00
Thụy Sĩ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6315 -- 6289
17:30
Khu vực đồng Euro Tháng 1 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-2.7 1.9 1.3
21:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 1 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
56 -- 56.76
23:00
Hoa Kỳ Tháng 12 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
98.81 -- 99.01

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4495.17

117.32

(2.68%)

XAG

69.690

1.763

(2.60%)

CONC

101.18

6.70

(7.09%)

OILC

106.82

4.93

(4.84%)

USD

100.171

0.245

(0.25%)

EURUSD

1.1512

0.0000

(0.00%)

GBPUSD

1.3268

-0.0001

(-0.01%)

USDCNH

6.9187

0.0008

(0.01%)