Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
16:14
Trung Quốc Tháng 1 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
32165.2 32220 32106.7

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4155.44

-53.48

(-1.27%)

XAG

64.804

-0.888

(-1.35%)

CONC

76.54

0.69

(0.91%)

OILC

80.33

0.95

(1.20%)

USD

100.747

-0.083

(-0.08%)

EURUSD

1.1472

0.0014

(0.13%)

GBPUSD

1.3228

0.0025

(0.19%)

USDCNH

6.7818

0.0055

(0.08%)