Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
10:00
Việt Nam Tháng 2 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
13 6.9 -8
10:00
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
50.5 -5 -4.7
10:00
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
41 -1 10.5
10:00
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
-0.97 0.1 0.7
15:00
Trung Quốc Tháng 2 PMI phi sản xuất chính thức ()
52.4 52 51.4
15:00
Trung Quốc Tháng 2 PMI tổng hợp chính thức ()
52.8 -- 51.6
15:00
Trung Quốc Tháng 2 PMI sản xuất chính thức ()
51.3 51 50.6
16:35
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
6.4 -- 5.5
16:36
Việt Nam Tháng 2 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm (%)
22.2 -- -7.2

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4498.94

121.09

(2.77%)

XAG

69.859

1.932

(2.84%)

CONC

98.70

4.22

(4.47%)

OILC

104.64

2.75

(2.70%)

USD

100.154

0.228

(0.23%)

EURUSD

1.1511

-0.0014

(-0.12%)

GBPUSD

1.3269

-0.0056

(-0.42%)

USDCNH

6.9193

0.0010

(0.01%)