Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
6.1 -- 6.2
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Tài khoản vãng lai chưa điều chỉnh (100 triệu yên)
11656 12306 6468
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Cán cân thương mại - Điểm cơ sở cán cân thanh toán (100 triệu yên)
9651 393 -1301
07:50
Nhật Bản Tháng 2 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
5.7 -- 5.9
07:50
Nhật Bản Tháng 1 Tài khoản vãng lai điều chỉnh theo mùa (100 triệu yên)
22784 22072 14998
12:22
Indonesia Tháng 2 Chỉ số niềm tin người tiêu dùng ()
84.9 -- 85.8
12:30
Nhật Bản Tháng 2 Tỷ lệ phá sản doanh nghiệp hàng năm (%)
-38.68 -- -31.49
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Chỉ số đồng bộGiá Trị Cuối ()
88.3 91.6 91.7
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Thay đổi đọc chỉ báo đồng bộGiá Trị Cuối ()
0.4 -- 3.5
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Các chỉ số hàng đầuGiá Trị Ban Đầu ()
95.3 96.8 99.1
13:00
Nhật Bản Tháng 1 Thay đổi trong các chỉ số chỉ dẫn hàng đầuGiá Trị Ban Đầu ()
0.6 -- 1.4
14:04
Nhật Bản Tháng 2 Chỉ số tình hình hiện tại của Economic Observer ()
31.2 34 41.3
14:05
Nhật Bản Tháng 2 Chỉ số triển vọng của Economic Observer ()
39.9 41 51.3
14:45
Thụy Sĩ Tháng 2 Tỷ lệ thất nghiệp điều chỉnh theo mùa (%)
3.5 3.6 3.6
14:45
Thụy Sĩ Tháng 2 Tỷ lệ thất nghiệp chưa điều chỉnh (%)
3.7 -- 3.6
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hằng năm sau khi điều chỉnh theo ngày làm việc (%)
-1 -3.7 -3.9
15:00
Đức Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
0 -0.4 -2.5
16:00
Tây ban nha Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm chưa điều chỉnh (%)
2.9 -- -6.9
16:00
Tây ban nha Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng tháng được điều chỉnh theo mùa (%)
1.1 -0.5 -0.7
16:00
Tây ban nha Tháng 1 Tỷ lệ sản lượng công nghiệp hàng năm được điều chỉnh theo mùa (%)
-0.6 -0.6 -2.2
17:00
Singapore Tháng 2 dự trữ ngoại hối (100 triệu đô la Mỹ)
3701 -- 3826
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 3 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6408 -- 6360
17:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 3 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7041 -- 7031
17:30
Khu vực đồng Euro Tháng 3 Chỉ số niềm tin nhà đầu tư Sentix ()
-0.2 1.4 5
19:00
Chilê Tháng 2 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
0.70 -- 0.20
21:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 5 tháng 3 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
59.4 -- 60.47
23:00
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ bán buôn hàng tháng (%)
1.2 1 4.9
23:00
Hoa Kỳ Tháng 2 Chỉ số xu hướng việc làm của Hội đồng Hội nghị ()
99.27 -- 101.01
23:00
Hoa Kỳ Tháng 1 Tỷ lệ tồn kho bán buôn hàng thángGiá Trị Cuối (%)
1.3 1.3 1.3

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4439.14

61.29

(1.40%)

XAG

68.459

0.532

(0.78%)

CONC

97.24

2.76

(2.92%)

OILC

103.78

1.89

(1.85%)

USD

99.942

0.016

(0.02%)

EURUSD

1.1530

0.0005

(0.05%)

GBPUSD

1.3302

-0.0023

(-0.17%)

USDCNH

6.9220

0.0037

(0.05%)