Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
-0.7 0.5 1
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Lãi suất cho vay ngân hàng điều chỉnh theo mùa (%)
6.2 -- 6.3
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
0.4 0.4 0.8
07:50
Nhật Bản Tháng 3 Lãi suất vay ngân hàng năm không bao gồm tín dụng sau khi điều chỉnh theo mùa (%)
5.9 -- 5.9
11:11
Indonesia Tháng 2 Chỉ số bán lẻ tỷ lệ hàng năm (%)
-16.4 -- -18.1
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 9 tháng 4 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7018 -- 7013
16:00
Thụy Sĩ Trong tuần kết thúc vào ngày 9 tháng 4 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6260 -- 6275
16:00
Trung Quốc Tháng 3 Tháng cho vay RMB mới (100 triệu nhân dân tệ)
13600 23000 27300
16:00
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M1 hàng năm (%)
7.4 8 7.1
16:00
Trung Quốc Tháng 3 Quy mô tài chính xã hội-một tháng (100 triệu nhân dân tệ)
17100 37000 33400
16:00
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M0 hàng năm (%)
4.2 5 4.2
16:00
Trung Quốc Tháng 3 Tỷ lệ cung tiền M2 hàng năm (%)
10.1 9.5 9.4
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Tỷ lệ bán lẻ hàng tháng (%)
-5.9 1.7 3
17:00
Khu vực đồng Euro Tháng 2 Tỷ lệ bán lẻ hàng năm (%)
-6.4 -5.3 -2.9
20:00
Canada Trong tuần kết thúc vào ngày 9 tháng 4 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
64.13 -- 63.83

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4442.46

64.61

(1.48%)

XAG

69.624

1.697

(2.50%)

CONC

93.72

-0.76

(-0.80%)

OILC

101.14

-5.56

(-5.21%)

USD

99.846

-0.080

(-0.08%)

EURUSD

1.1540

0.0015

(0.13%)

GBPUSD

1.3340

0.0015

(0.11%)

USDCNH

6.9168

-0.0015

(-0.02%)