Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số khoan (miệng)
616 -- 634
01:00
Bắc Mỹ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
17 -- 17
01:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giếng khoan (miệng)
137 -- 150
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
479 485 484
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
378 382 380
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
101 102 104
01:00
Hoa Kỳ Đến tuần kết thúc ngày 16 tháng 7 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0
04:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dòng vốn ròng dài hạn (100 triệu đô la Mỹ)
1007 -- -302
04:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Dòng vốn quốc tế ròng chảy vào (100 triệu đô la Mỹ)
1012 -- 1053
04:00
Hoa Kỳ Tháng 5 Các nhà đầu tư nước ngoài mua ròng trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ (100 triệu đô la Mỹ)
496 -- -934
05:23
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1034.37 -- 1028.55
05:23
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-2.91 -- -5.82
07:13
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17267.1 -- 17226.74
07:13
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
496.7 -- 496.7
07:13
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -40.359999
07:13
Hoa Kỳ Ngày 16 tháng 7 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-2.9700000 -- 0.0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4445.10

-61.39

(-1.36%)

XAG

69.220

-1.987

(-2.79%)

CONC

92.79

2.47

(2.73%)

OILC

104.92

1.84

(1.78%)

USD

99.668

0.030

(0.03%)

EURUSD

1.1557

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3353

-0.0011

(-0.08%)

USDCNH

6.9064

0.0069

(0.10%)