Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
06:45
New Zealand Tháng 8 Chỉ số giá thực phẩm Tỷ lệ hàng tháng (%)
1.3 -- 0.3
06:45
New Zealand Tháng 8 Chỉ số giá thực phẩm Tỷ lệ hàng năm (%)
2.8 -- 2.4
07:50
Nhật Bản Quý 3 Chỉ số niềm tin doanh nghiệp lớn toàn ngành BSI ()
-4.7 -- 3.3
07:50
Nhật Bản Quý 3 Chỉ số niềm tin phi sản xuất lớn của BSI ()
-6.2 -- 1.5
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng tháng (%)
1.1 0.3 0
07:50
Nhật Bản Quý 3 Chỉ số niềm tin sản xuất lớn của BSI ()
-1.4 -- 7
07:50
Nhật Bản Tháng 8 Tỷ lệ PPI hàng năm (%)
5.6 5.7 5.5
09:00
New Zealand Tháng 9 Chỉ số triển vọng hoạt động kinh doanh của ANZ ()
19.2 -- 18.2
09:00
New Zealand Tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh doanh của ANZ ()
-14.2 -- -6.8
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá bán buôn Tỷ lệ hàng tháng (%)
1.1 -- 0.5
14:00
Đức Tháng 8 Chỉ số giá bán buôn Tỷ lệ hàng năm (%)
11.3 -- 12.3
15:30
Trung Quốc Ngày 13 tháng 9 Thay đổi kho hàng hàng ngày của SHFE - Đồng (tấn)
950 -- -350
15:30
Trung Quốc Ngày 13 tháng 9 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của Sàn giao dịch tương lai Thượng Hải - Vàng (kilôgam)
0 -- 0
15:30
Trung Quốc Ngày 13 tháng 9 Thay đổi biên lai kho hàng ngày của SHFE-Silver (kilôgam)
3413 -- -1948
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 10 tháng 9 Tổng số tiền gửi hiện tại (CHF 100 triệu)
7149 -- 7148
16:00
Thụy Sĩ Đến tuần kết thúc ngày 10 tháng 9 Số tiền gửi theo yêu cầu trong nước trung bình hàng tuần (CHF 100 triệu)
6365 -- 6359
16:00
Ý Quý hai Tỷ lệ thất nghiệp theo quý (%)
10.4 10 9.8
16:06
Trung Quốc Năm 2020 Chỉ số thương mại ASEAN ()
201.52 -- 241.09
20:00
Canada Đến tuần kết thúc ngày 10 tháng 9 Chỉ số niềm tin kinh tế quốc gia ()
61.57 -- 61.15

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4550.05

75.79

(1.69%)

XAG

72.375

1.222

(1.72%)

CONC

90.81

-1.54

(-1.67%)

OILC

101.92

1.95

(1.95%)

USD

99.550

0.323

(0.33%)

EURUSD

1.1570

-0.0037

(-0.32%)

GBPUSD

1.3377

-0.0034

(-0.25%)

USDCNH

6.9027

0.0149

(0.22%)