Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
11 -- 10
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số khoan (miệng)
693 -- 700
01:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giếng khoan (miệng)
165 -- 167
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
99 100 99
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
528 535 533
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 8 tháng 10 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
428 433 433
05:43
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 10 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
496.01 -- 496.01
05:43
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 10 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17105.1 -- 17073.42
05:43
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 10 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-0.9399999 -- 0.0
05:43
Hoa Kỳ Ngày 8 tháng 10 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -31.680000

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4574.93

100.67

(2.25%)

XAG

73.103

1.950

(2.74%)

CONC

87.35

-5.00

(-5.41%)

OILC

98.67

-1.31

(-1.31%)

USD

99.246

0.019

(0.02%)

EURUSD

1.1606

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3418

0.0007

(0.05%)

USDCNH

6.8971

0.0093

(0.14%)