Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
12 -- 13
01:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số khoan (miệng)
711 -- 706
01:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giếng khoan (miệng)
168 -- 164
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
98 -- 99
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
543 -- 542
01:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 22 tháng 10 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
445 448 443
02:00
Hoa Kỳ Tháng 9 Ngân sách Chính phủ (100 triệu đô la Mỹ)
-1706 -590 -615
07:58
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 10 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
07:58
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 10 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
07:58
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 10 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17000.01 -- 17000.01
07:58
Hoa Kỳ Ngày 22 tháng 10 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
495.06 -- 495.06

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4565.59

91.33

(2.04%)

XAG

73.260

2.107

(2.96%)

CONC

86.73

-5.62

(-6.09%)

OILC

97.59

-2.38

(-2.38%)

USD

99.176

-0.051

(-0.05%)

EURUSD

1.1616

0.0009

(0.08%)

GBPUSD

1.3424

0.0013

(0.10%)

USDCNH

6.8986

0.0108

(0.16%)