Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số khoan (miệng)
749 -- 756
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
13 -- 14
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giếng khoan (miệng)
180 -- 177
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
569 572 576
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
467 471 471
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
102 102 105
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc vào ngày 10 tháng 12 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
0 -- 0
03:00
Hoa Kỳ Tháng 11 Ngân sách Chính phủ (100 triệu đô la Mỹ)
-1651 -1930 -1913
06:32
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 12 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
495.18 -- 495.18
06:32
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 12 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17002.82 -- 16971.17
06:32
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 12 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- -31.650000
06:32
Hoa Kỳ Ngày 10 tháng 12 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4474.26

67.62

(1.53%)

XAG

71.153

2.083

(3.02%)

CONC

88.39

0.26

(0.30%)

OILC

99.97

-0.32

(-0.32%)

USD

99.232

0.005

(0.01%)

EURUSD

1.1606

-0.0001

(-0.01%)

GBPUSD

1.3403

-0.0007

(-0.05%)

USDCNH

6.8914

0.0036

(0.05%)