Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
12 -- 12
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số khoan (miệng)
865 -- 874
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giếng khoan (miệng)
220 -- 224
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
645 649 650
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
520 524 522
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 25 tháng 2 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
124 125 127
06:45
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
498.25 -- 498.25
06:45
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
17093.35 -- 16984.14
06:45
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0
06:45
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-63.240000 -- -109.20999
07:17
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1029.31 -- 1026.99
07:17
Hoa Kỳ Ngày 25 tháng 2 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
5.22 -- -2.32

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4311.89

-94.75

(-2.15%)

XAG

66.645

-2.425

(-3.51%)

CONC

91.95

3.82

(4.33%)

OILC

104.20

3.90

(3.89%)

USD

99.377

0.226

(0.23%)

EURUSD

1.1584

-0.0027

(-0.24%)

GBPUSD

1.3392

-0.0031

(-0.23%)

USDCNH

6.8979

0.0168

(0.24%)