Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
12 -- 12
02:00
Bắc Mỹ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số khoan (miệng)
874 -- 867
02:00
Canada Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giếng khoan (miệng)
224 -- 217
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
522 527 519
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
1 -- 1
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
127 -128 130
02:00
Hoa Kỳ Tính đến tuần kết thúc ngày 4 tháng 3 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
650 656 650
06:32
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
1050.22 -- 1054.28
06:32
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
7.84 -- 4.06
06:49
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
503.54 -- 503.54
06:49
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
16977.97 -- 16977.97
06:49
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
1.24000000 -- 0.0
06:49
Hoa Kỳ Ngày 3 tháng 4 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
0.0 -- 0.0

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4325.24

-81.40

(-1.85%)

XAG

66.849

-2.221

(-3.22%)

CONC

91.57

3.44

(3.90%)

OILC

103.44

3.14

(3.13%)

USD

99.375

0.224

(0.23%)

EURUSD

1.1583

-0.0028

(-0.24%)

GBPUSD

1.3393

-0.0031

(-0.23%)

USDCNH

6.8972

0.0161

(0.23%)