Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
08:00
Hàn Quốc Tháng 4 Tỷ lệ xuất khẩu (%)
18.2 14.3 12.6
08:00
Hàn Quốc Tháng 4 Tài khoản giao dịch (100 triệu đô la Mỹ)
-1.4 -16.43 -26.6
08:00
Hàn Quốc Tháng 4 Tỷ lệ nhập khẩu (%)
27.9 20.9 18.6

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4239.72

-257.26

(-5.72%)

XAG

64.526

-3.343

(-4.93%)

CONC

99.80

1.57

(1.60%)

OILC

113.98

1.50

(1.33%)

USD

99.766

0.262

(0.26%)

EURUSD

1.1535

-0.0036

(-0.31%)

GBPUSD

1.3316

-0.0026

(-0.19%)

USDCNH

6.9104

0.0052

(0.08%)