Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
13:00
Trung Quốc Tháng 4 Xuất khẩu dầu diesel - Năng lượng (10.000 tấn)
67 -- 53

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4372.23

-124.75

(-2.77%)

XAG

66.422

-1.447

(-2.13%)

CONC

98.77

0.54

(0.55%)

OILC

112.63

0.14

(0.12%)

USD

99.663

0.159

(0.16%)

EURUSD

1.1548

-0.0022

(-0.19%)

GBPUSD

1.3322

-0.0021

(-0.16%)

USDCNH

6.9146

0.0093

(0.13%)