Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
01:00
Bắc Mỹ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số khoan (miệng)
966 -- 968
01:00
Bắc Mỹ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
16 -- 14
01:00
Canada Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giếng khoan (miệng)
201 -- 208
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
765 -- 760
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
605 -- 596
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
158 -- 162
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ hai tháng chín Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
06:06
Hoa Kỳ Ngày 2 tháng 9 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-0.7100000 -- -0.6999999
06:06
Hoa Kỳ Ngày 2 tháng 9 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
-30.100000 -- -17.110000
06:06
Hoa Kỳ Ngày 2 tháng 9 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
495.65 -- 494.95
06:06
Hoa Kỳ Ngày 2 tháng 9 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
14529.68 -- 14512.57

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)