Sydney:12/24 22:26:56

Tokyo:12/24 22:26:56

Hong Kong:12/24 22:26:56

Singapore:12/24 22:26:56

Dubai:12/24 22:26:56

London:12/24 22:26:56

New York:12/24 22:26:56

Tổng Quan Dữ Liệu Kinh Tế

Chưa Công Bố
Chỉ Hiển Thị Quan Trọng
Thời Gian Chỉ Báo Mức Độ Quan Trọng Trước Giá Trị Dự Đoán Giá Trị Công Bố Giải Thích
00:00
Nga Quý hai Tỷ lệ GDP hàng năm - QuýGiá Trị Điều Chỉnh (%)
-4 -4 -4.1
00:00
Nga Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng tháng (%)
-0.39 -0.5 -0.52
00:00
Nga Tháng 8 Tỷ lệ CPI hàng năm (%)
15.1 14.3 14.3
01:00
Bắc Mỹ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Vịnh Mexico (miệng)
14 -- 13
01:00
Bắc Mỹ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số khoan (miệng)
968 -- 964
01:00
Canada Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giếng khoan (miệng)
208 -- 205
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giàn khoan khí đốt tự nhiên (miệng)
162 -- 166
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giếng hỗn hợp (miệng)
2 -- 2
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giàn khoan ở Hoa Kỳ (miệng)
760 -- 759
01:00
Hoa Kỳ Đến hết tuần thứ 9 tháng 9 Tổng số giàn khoan dầu (miệng)
596 -- 591
05:21
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 SPDR Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
968.15 -- 966.64
05:21
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 Thay đổi lượng nắm giữ vàng của SPDR - Hàng ngày (tấn)
-2.9 -- -1.51
06:28
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 iShares Gold Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
493.77 -- 493.77
06:28
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 iShares Silver Holdings - Cập nhật hàng ngày (tấn)
14542.67 -- 14599.86
06:28
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 Thay đổi về lượng nắm giữ vàng của iShares - Hàng ngày (tấn)
-0.1500000 -- 0.0
06:28
Hoa Kỳ Ngày 9 tháng 9 Thay đổi về iShares Silver Holdings - Hàng ngày (tấn)
4.29999999 -- 57.1900000

Biến Động Hàng Hóa Thực Tế

Loại Giá Hiện Tại Biến Động

XAU

4496.98

-153.35

(-3.30%)

XAG

67.869

-4.900

(-6.73%)

CONC

98.09

2.54

(2.66%)

OILC

112.49

4.70

(4.37%)

USD

99.501

0.309

(0.31%)

EURUSD

1.1570

-0.0018

(-0.15%)

GBPUSD

1.3342

-0.0087

(-0.65%)

USDCNH

6.9052

0.0304

(0.44%)